volition
vo
voʊ
vow
li
ˈlɪ
li
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/vəlˈɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "volition"trong tiếng Anh

Volition
01

ý chí, tự do ý chí

the faculty to use free will and make decisions
example
Các ví dụ
He acted according to his own volition, refusing to be influenced by others' opinions.
Anh ấy hành động theo ý chí riêng của mình, từ chối bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.
02

ý chí, quyết định

a specific instance of deciding
example
Các ví dụ
The court respected her volition in refusing treatment.
Tòa án tôn trọng ý chí của cô ấy trong việc từ chối điều trị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store