Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vociferous
01
ồn ào, mãnh liệt
expressing feelings or opinions, loudly and forcefully
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vociferous
so sánh hơn
more vociferous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The protestors were vociferous in their demands for justice, chanting slogans and waving signs.
Những người biểu tình đã ồn ào trong yêu cầu công lý của họ, hô khẩu hiệu và giương biểu ngữ.
Cây Từ Vựng
vociferously
vociferous



























