vociferous
vo
vəʊ
vew
ci
ˈsɪ
si
fe
rous
rəs
rēs
coniferousfossiliferouscarboniferous

Định nghĩa và ý nghĩa của "vociferous"trong tiếng Anh

vociferous
01

ồn ào, mãnh liệt

expressing feelings or opinions, loudly and forcefully 
vociferous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vociferous
so sánh hơn
more vociferous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The opposition party voiced vociferous complaints about the new tax policy during the legislative session. 

Đảng đối lập đã lên tiếng phàn nàn kịch liệt về chính sách thuế mới trong phiên họp lập pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng