vocative case
vo
ˈvoʊ
vow
ca
tive
ˌtɪv
tiv
case
keɪs
keis
/vˈəʊkətˌɪv kˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocative case"trong tiếng Anh

Vocative case
01

cách gọi, hô cách

a grammatical form used to directly address or call someone or something in speech or writing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vocative cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng