vocative
vo
ˈvɒ
vo
ca
tive
tɪv
tiv
vomitive

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocative"trong tiếng Anh

Vocative
01

cách xưng hô, vocative

(in the grammar of some languages) the form of a noun, pronoun, or adjective that is used when addressing a particular person or thing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vocatives
Các ví dụ
"O captain, my captain" is an example of the vocative in English poetry. 

"Ô thuyền trưởng, thuyền trưởng của tôi" là một ví dụ về hô ngữ trong thơ ca tiếng Anh.

vocative
01

hô ngữ, gọi

(in the grammar of some languages) relating to the form of a noun, pronoun, or adjective that is used when addressing a particular person or thing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng