vituperative
Pronunciation
/ˌvaɪˈtupɝətɪv/, /vəˈtupɝətɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vituperative"trong tiếng Anh

vituperative
01

chửi rủa, xúc phạm

criticizing or insulting in a hurtful and angry manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vituperative
so sánh hơn
more vituperative
có thể phân cấp
Các ví dụ
The email contained vituperative language that deeply offended the recipient.
Email chứa ngôn ngữ chửi rủa làm tổn thương sâu sắc người nhận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng