Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitiligo
01
bệnh bạch biến
a skin condition characterized by the loss of pigmentation, resulting in white patches on the skin due to the destruction of melanocytes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Sunscreen is essential for those with vitiligo to protect sensitive areas.
Kem chống nắng là điều cần thiết cho những người bị bạch biến để bảo vệ các vùng da nhạy cảm.



























