Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin D
01
vitamin D, vitamin mặt trời
a fat-soluble vitamin crucial for human nutrition, essential for calcium absorption, bone health, and immune system support
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
vitamin Ds
Các ví dụ
Sarah enjoys outdoor activities to ensure her body produces sufficient vitamin D for bone health.
Sarah thích các hoạt động ngoài trời để đảm bảo cơ thể cô sản xuất đủ vitamin D cho sức khỏe xương.



























