Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin B2
01
vitamin B2, riboflavin
a water-soluble vitamin essential for human nutrition, crucial for overall well-being and vitality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
vitamin B2s
Các ví dụ
Supporting energy metabolism is linked to the presence of vitamin B2 in the body.
Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng có liên quan đến sự hiện diện của vitamin B2 trong cơ thể.



























