Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin B2
01
vitamin B2, riboflavin
a water-soluble vitamin essential for human nutrition, crucial for overall well-being and vitality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Fatigue and sensitivity to light may be indicators of vitamin B2 deficiency affecting eye health.
Mệt mỏi và nhạy cảm với ánh sáng có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt vitamin B2 ảnh hưởng đến sức khỏe mắt.



























