visiting
vi
ˈvɪ
vi
si
zi
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/vˈɪzɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "visiting"trong tiếng Anh

Visiting
01

thăm viếng

the activity of making visits
visiting
01

thỉnh giảng, khách mời

temporarily teaching or conducting research at an institution
example
Các ví dụ
As a visiting lecturer, she delivered engaging seminars on environmental policy to undergraduate students.
Là một giảng viên thỉnh giảng, cô đã tổ chức các hội thảo hấp dẫn về chính sách môi trường cho sinh viên đại học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store