Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
vi
si
ble
ho
ri
zon
/ˈvɪ.zə.bəl hə.raɪ.zən/
or /vi.zē.bēl hē.rai.zēn/
syllabuses
letters
vi
ˈvɪ
vi
si
zə
zē
ble
bəl
bēl
ho
hə
hē
ri
raɪ
rai
zon
zən
zēn
/vˈɪzəbəl həɹˈaɪzən/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "visible horizon"trong tiếng Anh
Visible horizon
DANH TỪ
01
đường chân trời nhìn thấy
, đường chân trời
the line at which the sky and Earth appear to meet
@langeek.co
Từ Gần
visible
visibility
vise
viscous
viscount
visibly
vision
vision screening
visionary
visit
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App