Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Viscera
01
nội tạng, các cơ quan nội tạng
the soft, vital organs housed within the body, particularly in the abdomen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
viscera
Các ví dụ
The pathologist examined the viscera to determine the cause of death.
Nhà bệnh lý học đã kiểm tra nội tạng để xác định nguyên nhân tử vong.



























