viscera
visc
ˈvɪs
vis
e
ə
ē
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "viscera"trong tiếng Anh

Viscera
01

nội tạng, các cơ quan nội tạng

the soft, vital organs housed within the body, particularly in the abdomen 
viscera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
viscera
Các ví dụ
The surgeon carefully handled the patient’s viscera during the procedure. 

Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận xử lý nội tạng của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

visceral
viscera
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng