virology
Pronunciation
/vɪˈɹɑɫədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "virology"trong tiếng Anh

Virology
01

virus học

the branch of medical science that primarily focuses on the study of viruses and virus-like agents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The virology lab at the research institute is focused on understanding the mechanisms of viral replication and mutation.
Phòng thí nghiệm virus học tại viện nghiên cứu tập trung vào việc hiểu các cơ chế nhân bản và đột biến của virus.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng