Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Virology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The virology lab at the research institute is focused on understanding the mechanisms of viral replication and mutation.
Phòng thí nghiệm virus học tại viện nghiên cứu tập trung vào việc hiểu các cơ chế nhân bản và đột biến của virus.
Cây Từ Vựng
virologist
virology
viro



























