Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Virginia reel
01
điệu nhảy dân gian Virginia, điệu nhảy hàng đôi Virginia
a lively American folk dance for couples in two facing lines, involving weaving and turning patterns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
She taught her students how to do the Virginia reel.
Cô ấy đã dạy học sinh của mình cách nhảy điệu Virginia reel.



























