virgin mary
Pronunciation
/vˈɜːdʒɪn mˈɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "virgin mary"trong tiếng Anh

Virgin mary
01

Đức Trinh Nữ Maria, Đức Mẹ Đồng Trinh

the mother of Jesus; Christians refer to her as the Virgin Mary; she is especially honored by Roman Catholics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
02

Virgin Mary không cồn, Bloody Mary không rượu

a Bloody Mary made without alcohol
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng