Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Virgin mary
01
Đức Trinh Nữ Maria, Đức Mẹ Đồng Trinh
the mother of Jesus; Christians refer to her as the Virgin Mary; she is especially honored by Roman Catholics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
02
Virgin Mary không cồn, Bloody Mary không rượu
a Bloody Mary made without alcohol



























