Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Viii
01
tám, số tám
the cardinal number that is the sum of seven and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
eights
viii
01
tám, thứ tám
being one more than seven
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, mathematics
LanGeek



























