Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vice
01
thói xấu, khuyết điểm
a general moral weakness or flaw in character
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vices
Các ví dụ
Greed is often cited as a dangerous vice.
Lòng tham thường được coi là một tật xấu nguy hiểm.
Các ví dụ
He struggled with various vices that affected his relationships and well-being.
Anh ấy đã vật lộn với nhiều tật xấu ảnh hưởng đến các mối quan hệ và sức khỏe của mình.
03
tật xấu, thói quen xấu
a bad habit or behavior that negatively affects oneself or others
Các ví dụ
Her shopping addiction became a costly vice.
Chứng nghiện mua sắm của cô ấy đã trở thành một thói xấu tốn kém.
04
tệ nạn, trụy lạc
illegal or immoral activities, often involving sex or drugs
Các ví dụ
Police work to prevent vice, such as drug dealing and illegal gambling.
Cảnh sát làm việc để ngăn chặn tệ nạn, chẳng hạn như buôn bán ma túy và đánh bạc bất hợp pháp.
vice
01
thay cho, thay thế cho
used to indicate a substitute or replacement for someone or something
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He attended the meeting vice the director.
Anh ấy đã tham dự cuộc họp vice giám đốc.



























