vestige
vest
vɛst
vest
ige
aɪʤ
aij
British pronunciation
/vˈɛstɪd‍ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestige"trong tiếng Anh

Vestige
01

dấu vết, tàn tích

a minor remaining part or trace of something that is no longer present in full
example
Các ví dụ
Certain biological structures provide vestiges of evolutionary traits no longer essential for survival.
Một số cấu trúc sinh học cung cấp dấu vết của các đặc điểm tiến hóa không còn cần thiết cho sự sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store