Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
very much
01
rất nhiều, vô cùng
used to emphasize the intensity or extent of something
Các ví dụ
The effort put into the design is very much evident.
Nỗ lực đặt vào thiết kế là rất rõ ràng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rất nhiều, vô cùng