Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vertebrate
vertebrate
01
có xương sống, có cột sống
having a backbone or spinal column
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
invertebrate
vertebrate
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có xương sống, có cột sống
Cây Từ Vựng