Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vertebrate
01
động vật có xương sống, động vật xương sống
a large group of animals characterized by the possession of a backbone or spinal column, including mammals, birds, reptiles, amphibians, and fishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vertebrates
vertebrate
01
có xương sống, có cột sống
having a backbone or spinal column
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
biology, zoology, anatomy
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
invertebrate
vertebrate



























