Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vermicelli
01
bún, miến
pasta made in very thin strings, usually used in making soups
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Use vermicelli in a Mediterranean-style salad with cherry tomatoes, olives, feta cheese, and a lemon herb dressing.
Sử dụng bún sợi nhỏ trong món salad phong cách Địa Trung Hải với cà chua bi, ô liu, phô mai feta và nước sốt thảo mộc chanh.



























