Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veridical
01
chân thực, trùng khớp với thực tế
coinciding with reality
02
chân thực, xác thực
a genus of Limacidae
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
biology, taxonomy
LanGeek



























