Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verdigris
01
verdigris, lớp patina xanh lục lam
of a blue-green patina that forms on copper or brass surfaces over time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most verdigris
so sánh hơn
more verdigris
có thể phân cấp
Các ví dụ
The historic building's window shutters featured a striking verdigris hue.
Cửa chớp cửa sổ của tòa nhà lịch sử có màu xanh đồng nổi bật.
Verdigris
01
gỉ đồng xanh, lớp patina xanh
a green patina that forms on copper or brass or bronze that has been exposed to the air or water for long periods of time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
gỉ đồng, bột màu xanh lục
a blue or green powder used as a paint pigment
to verdigris
01
xanh lên, có lớp gỉ màu xanh
color verdigris
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
verdigris
ngôi thứ ba số ít
verdigrises
hiện tại phân từ
verdigrising
quá khứ đơn
verdigrised
quá khứ phân từ
verdigrised



























