Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Verdict
Các ví dụ
The defense team was surprised by the unexpected verdict of not guilty.
Nhóm bào chữa đã bất ngờ trước phán quyết không có tội bất ngờ.
02
phán quyết, quyết định
an opinion given or a decision made after much consideration
Các ví dụ
The committee 's verdict on the proposal was unanimous, signaling strong support for its implementation.
Phán quyết của ủy ban về đề xuất đã được nhất trí, báo hiệu sự ủng hộ mạnh mẽ cho việc thực hiện nó.



























