Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veracious
Các ví dụ
The veracious weather forecast predicted the storm's arrival with precision.
Dự báo thời tiết chính xác đã dự đoán sự xuất hiện của cơn bão một cách chính xác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển