veracious
Pronunciation
/vəɹˈeɪʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "veracious"trong tiếng Anh

veracious
01

chân thật, thành thật

truthful in the representation of facts or information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most veracious
so sánh hơn
more veracious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The veracious weather forecast predicted the storm's arrival with precision.
Dự báo thời tiết chính xác đã dự đoán sự xuất hiện của cơn bão một cách chính xác.
02

chân thật, thành thật

(of a person) habitually truthful and unwilling to lie or mislead
Các ví dụ
Even under pressure, she remained veracious and refused to deceive.
Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn trung thực và từ chối lừa dối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng