to vend
Pronunciation
/vˈɛnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vend"trong tiếng Anh

01

bán, buôn bán

to sell goods, typically in a public place or through a vending machine
Transitive: to vend goods
to vend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vend
ngôi thứ ba số ít
vends
hiện tại phân từ
vending
quá khứ đơn
vended
quá khứ phân từ
vended
Các ví dụ
Online platforms are actively vending a variety of products to global customers.
Các nền tảng trực tuyến đang tích cực bán nhiều loại sản phẩm cho khách hàng toàn cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng