Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vend
01
bán, buôn bán
to sell goods, typically in a public place or through a vending machine
Transitive: to vend goods
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vend
ngôi thứ ba số ít
vends
hiện tại phân từ
vending
quá khứ đơn
vended
quá khứ phân từ
vended
Các ví dụ
Online platforms are actively vending a variety of products to global customers.
Các nền tảng trực tuyến đang tích cực bán nhiều loại sản phẩm cho khách hàng toàn cầu.
Cây Từ Vựng
vendable
vendible
vending
vend



























