Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veiled
01
che mạng, giấu giếm
having or as if having a veil or concealing cover
02
che giấu, ẩn giấu
concealed, hidden, or obscured from view, often implying a degree of mystery or secrecy
Các ví dụ
The artist's intentions remained veiled behind layers of symbolism in her abstract paintings.
Ý định của nghệ sĩ vẫn bị che giấu sau những lớp biểu tượng trong các bức tranh trừu tượng của cô.
Cây Từ Vựng
unveiled
veiled
veil



























