veau
veau
vəʊ
vew
snowknowslowbeau

Định nghĩa và ý nghĩa của "veau"trong tiếng Anh

01

thịt bê

meat from a calf 
veau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
veaux

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng