vasectomy
Pronunciation
/væˈsɛktəmi/, /væˈzɛktəmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vasectomy"trong tiếng Anh

Vasectomy
01

thắt ống dẫn tinh

a surgical operation for male sterilization or permanent contraception
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vasectomies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng