Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valueless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most valueless
so sánh hơn
more valueless
có thể phân cấp
Các ví dụ
His promises turned out to be valueless, as he never followed through.
Những lời hứa của anh ta hóa ra vô giá trị, vì anh ta không bao giờ thực hiện chúng.
Cây Từ Vựng
valuelessness
valueless
value



























