Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valueless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most valueless
so sánh hơn
more valueless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The damaged item was valueless and could n’t be sold.
Món đồ bị hư hỏng vô giá trị và không thể bán được.
Cây Từ Vựng
valuelessness
valueless
value



























