vacantly
Pronunciation
/vˈeɪkəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacantly"trong tiếng Anh

vacantly
01

vô hồn, một cách vô thức

in a way that shows no thought, interest, or awareness
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The child looked vacantly out the window during the lesson.
Đứa trẻ nhìn vô hồn ra ngoài cửa sổ trong giờ học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng