vacantly
va
ˈveɪ
vei
cant
kənt
kēnt
ly
li
li
valiantly

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacantly"trong tiếng Anh

vacantly
01

vô hồn, một cách vô thức

in a way that shows no thought, interest, or awareness 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She stared vacantly at the wall, lost in thought. 

Cô ấy vô hồn nhìn chằm chằm vào bức tường, chìm đắm trong suy nghĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng