Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blatantly
01
trắng trợn, lộ liễu
in an open and unashamed way, especially when violating rules or norms
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He blatantly lied to the manager about finishing the project.
Anh ta đã trắng trợn nói dối người quản lý về việc hoàn thành dự án.
Cây Từ Vựng
blatantly
blatant
blat



























