blatantly
bla
ˈbleɪ
blei
tant
tənt
tēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "blatantly"trong tiếng Anh

blatantly
01

trắng trợn, lộ liễu

in an open and unashamed way, especially when violating rules or norms 
blatantly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He blatantly lied to the manager about finishing the project. 

Anh ta đã trắng trợn nói dối người quản lý về việc hoàn thành dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng