Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blatant
01
ồn ào, ầm ĩ
very loud, noisy, and hard to ignore in an offensive or disruptive way
Các ví dụ
The protest was marked by blatant chants and drums.
Cuộc biểu tình được đánh dấu bởi những khẩu hiệu ầm ĩ và trống.
02
trắng trợn, lộ liễu
done openly and shamelessly, with no effort to hide or disguise
Các ví dụ
It was a blatant attempt to cheat on the exam.
Đó là một nỗ lực trắng trợn để gian lận trong kỳ thi.
Cây Từ Vựng
blatantly
blatant
blat



























