Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to urinate
01
tiểu tiện, đi tiểu
to release liquid waste from the body
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
urinate
ngôi thứ ba số ít
urinates
hiện tại phân từ
urinating
quá khứ đơn
urinated
quá khứ phân từ
urinated
Các ví dụ
Mary excused herself from the meeting to quickly urinate.
Mary xin phép rời cuộc họp để nhanh chóng đi tiểu.
Cây Từ Vựng
urination
urinator
urinate
urin



























