upwind
Pronunciation
/ˈʌpwɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upwind"trong tiếng Anh

01

ngược gió, hướng gió

in the direction from which the wind is blowing
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hunter stayed upwind of the deer to avoid being detected.
Người thợ săn đứng ngược gió so với con nai để tránh bị phát hiện.
02

ngược gió, tránh gió

away from the wind
01

ngược gió, về phía gió

towards the side exposed to wind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng