Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upwind
01
ngược gió, hướng gió
in the direction from which the wind is blowing
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hikers moved upwind to avoid the smell from the landfill.
Những người đi bộ đường dài di chuyển ngược chiều gió để tránh mùi từ bãi rác.
02
ngược gió, tránh gió
away from the wind
upwind
01
ngược gió, về phía gió
towards the side exposed to wind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























