Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Uptown
01
khu dân cư, phần trên của thành phố
a town or city's upper area
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
uptowns
uptown
01
ở phần trên của thị trấn, khu dân cư
of or located in the upper part of a town
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
uptown
01
về phía các khu dân cư giàu có / trong các khu dân cư giàu có
to or in the areas of a city away from the center, particularly where the residents are more wealthy
Dialect
American
thông tin ngữ pháp



























