uptown
up
ˈʌp
ap
town
ˌtaʊn
tawn
/ˈʌpˌtaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uptown"trong tiếng Anh

Uptown
01

khu dân cư, phần trên của thành phố

a town or city's upper area
Dialectamerican flagAmerican
uptown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
uptowns
01

ở phần trên của thị trấn, khu dân cư

of or located in the upper part of a town
uptown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
01

về phía các khu dân cư giàu có / trong các khu dân cư giàu có

to or in the areas of a city away from the center, particularly where the residents are more wealthy
Dialectamerican flagAmerican
uptown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng