Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upstairs
01
ở trên, trên tầng
on or toward a higher part of a building
Các ví dụ
Let 's have a movie night upstairs in the entertainment room.
Hãy cùng có một đêm xem phim trên lầu trong phòng giải trí.
02
về mặt tinh thần, về mặt trí tuệ
in relation to a person’s mental or intellectual capacity
Các ví dụ
He might be slow upstairs, but his determination is unmatched.
Anh ấy có thể chậm trên lầu, nhưng quyết tâm của anh ấy là không ai sánh bằng.
upstairs
01
ở tầng trên, phía trên
located on an upper floor
Các ví dụ
The upstairs bathroom is undergoing renovation.
Phòng tắm trên lầu đang được cải tạo.
The upstairs
01
tầng trên, lầu trên
an upper floor of a house, apartment, or any other building
Các ví dụ
The upstairs of the house has two bedrooms and a small study.
Tầng trên của ngôi nhà có hai phòng ngủ và một phòng học nhỏ.



























