upstairs
ups
ˌʌps
aps
tairs
teəz
tez
unawaresaffairsstairsdownstairs

Định nghĩa và ý nghĩa của "upstairs"trong tiếng Anh

upstairs
01

ở trên, trên tầng

on or toward a higher part of a building 
upstairs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
I prefer to sleep upstairs in the loft rather than downstairs. 

Tôi thích ngủ trên lầu trong gác xép hơn là ở dưới nhà.

02

về mặt tinh thần, về mặt trí tuệ

in relation to a person’s mental or intellectual capacity 
Các ví dụ
He’s clever upstairs, always coming up with brilliant solutions. 

Anh ấy thông minh trên lầu, luôn nghĩ ra những giải pháp tuyệt vời.

upstairs
01

ở tầng trên, phía trên

located on an upper floor 
upstairs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The upstairs apartment has a balcony with a view. 

Căn hộ trên lầu có ban công với tầm nhìn.

The upstairs
01

tầng trên, lầu trên

an upper floor of a house, apartment, or any other building 
the upstairs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The noise coming from the upstairs kept me awake all night. 

Tiếng ồn từ tầng trên khiến tôi thức trắng đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng