upriver
up
ˌəp
ēp
ri
ri
ver
vɜr
vēr
/ˈʌpɹɪvɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upriver"trong tiếng Anh

01

ngược dòng, về phía thượng nguồn

toward or in the direction of the source of a river
Các ví dụ
The explorers decided to journey upriver to locate the hidden village.
Những nhà thám hiểm quyết định hành trình ngược dòng để tìm ra ngôi làng bí ẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng