Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upholstery
01
bọc nệm, nghề bọc đệm
the craft of covering and padding furniture, such as chairs, sofas, or benches, using various materials such as fabric, leather, or vinyl, to create comfortable and stylish seating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
vải bọc, đệm nội thất
covering (padding and springs and webbing and fabric) on a piece of furniture



























