upchuck
up
ʌp
ap
chuck
ˈʧək
chēk
/ʌptʃˈʌk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upchuck"trong tiếng Anh

to upchuck
01

nôn, ói

eject the contents of the stomach through the mouth
to upchuck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
upchuck
ngôi thứ ba số ít
upchucks
hiện tại phân từ
upchucking
quá khứ đơn
upchucked
quá khứ phân từ
upchucked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng