upcast
Pronunciation
/ʌpkˈæst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upcast"trong tiếng Anh

Upcast
01

đường thoát khí, ống thông gió

a passage through which air exits a mine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upcasts
02

ném lên, cú ném lên cao

a method of throwing the ball upwards in bowling, usually making it harder to aim and control
Các ví dụ
His consistent upcast was affecting his game.
ném lên liên tục của anh ấy đang ảnh hưởng đến trò chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng