Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upcast
01
đường thoát khí, ống thông gió
a passage through which air exits a mine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upcasts
02
ném lên, cú ném lên cao
a method of throwing the ball upwards in bowling, usually making it harder to aim and control
Các ví dụ
His consistent upcast was affecting his game.
Cú ném lên liên tục của anh ấy đang ảnh hưởng đến trò chơi.
Cây Từ Vựng
upcast
cast



























