Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to unzip
01
mở khóa kéo, kéo khóa xuống
to separate the two sides of a zipper on a piece of clothing or other item by pulling the slider or tab down
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unzip
ngôi thứ ba số ít
unzips
hiện tại phân từ
unzipping
quá khứ đơn
unzipped
quá khứ phân từ
unzipped
Các ví dụ
He quickly unzipped his suitcase at the airport.
Anh ấy nhanh chóng mở khóa kéo vali của mình tại sân bay.
Cây Từ Vựng
unzip
zip



























