untrained
un
ʌn
an
trained
ˈtreɪnd
treind
/ʌntɹˈe‍ɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untrained"trong tiếng Anh

untrained
01

không được đào tạo, thiếu kinh nghiệm

lacking proper guidance, instruction, or conditioning, suggesting the absence of acquired knowledge, skills, or expertise in a particular domain
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untrained
so sánh hơn
more untrained
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng