untouched
Pronunciation
/ənˈtətʃt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untouched"trong tiếng Anh

untouched
01

nguyên vẹn, chưa sử dụng

not used or consumed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most untouched
so sánh hơn
more untouched
có thể phân cấp
02

nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng

remaining unaffected or unaltered by external influences or factors
Các ví dụ
The untouched opinion of the child offered a fresh perspective on the matter.
Ý kiến nguyên vẹn của đứa trẻ đã mang lại một góc nhìn mới mẻ về vấn đề.
03

nguyên vẹn, không bị chạm vào

not having come in contact
04

không xúc động, vô cảm

emotionally unmoved
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng