Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untouched
01
nguyên vẹn, chưa sử dụng
not used or consumed
02
nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng
remaining unaffected or unaltered by external influences or factors
Các ví dụ
The untouched opinion of the child offered a fresh perspective on the matter.
Ý kiến nguyên vẹn của đứa trẻ đã mang lại một góc nhìn mới mẻ về vấn đề.
03
nguyên vẹn, không bị chạm vào
not having come in contact
04
không xúc động, vô cảm
emotionally unmoved
Cây Từ Vựng
untouched
touched
touch



























