Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsympathetically
01
một cách vô tình, tàn nhẫn
in a manner that is unkind
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Cây Từ Vựng
unsympathetically
sympathetically
sympathetic
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách vô tình, tàn nhẫn
Cây Từ Vựng