Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsufferably
01
một cách không thể chịu nổi
(of siblings) having the same parents
02
một cách không thể chịu nổi, đến mức không thể chịu đựng được
to an insufferable or unbearable degree
Các ví dụ
The smell in the old house was unsufferably foul.
Mùi trong ngôi nhà cũ không thể chịu nổi hôi thối.
Cây Từ Vựng
unsufferably
unsufferable
sufferable
suffer



























