unsuccessful
un
ˌʌn
an
suc
sək
sēk
cess
ˈsɛs
ses
ful
fʊl
fool
distressfulsuccessfulstressful

Định nghĩa và ý nghĩa của "unsuccessful"trong tiếng Anh

unsuccessful
01

không thành công, thất bại

not achieving the intended or desired outcome 
unsuccessful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsuccessful
so sánh hơn
more unsuccessful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unsuccessful job applicant did not receive an offer. 

Ứng viên không thành công đã không nhận được lời đề nghị.

02

không thành công, thất bại

failing to accomplish an intended result 
unsuccessful definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng