Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsuccessful
01
không thành công, thất bại
not achieving the intended or desired outcome
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsuccessful
so sánh hơn
more unsuccessful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unsuccessful attempt to climb the mountain ended in disappointment.
Nỗ lực không thành công để leo lên ngọn núi đã kết thúc trong thất vọng.
02
không thành công, thất bại
failing to accomplish an intended result
Cây Từ Vựng
unsuccessful
successful
success



























