Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsavory
01
khó chịu, đáng ngờ
related to actions, behaviors, or characteristics that are morally questionable or unpleasant
Các ví dụ
The novel delved into the unsavory aspects of human nature, exploring themes of betrayal and greed.
Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào những khía cạnh khó chịu của bản chất con người, khám phá các chủ đề về sự phản bội và lòng tham.
02
khó chịu, hôi thối
having an unpleasant smell or flavor
Các ví dụ
The refrigerator contained several unsavory leftovers.
Tủ lạnh chứa một số thức ăn thừa khó chịu.



























